Du Học Liên Minh Châu Á

Học bổng lên đến 30% tại Đại học Công nghệ Swinburne, Úc

Tư vấn du học, du lịch
Du học Úc đại học công nghệ Swinburne

Học bổng lên đến 30% tại Đại học Công nghệ Swinburne, Úc

Đại học Công nghệ Swinburne, Úc đang mở ra cơ hội hấp dẫn với học bổng lên đến 30% học phí dành cho sinh viên quốc tế. Cùng Du học LMCA khám phá tổng quan về đại học Swinburne và cập nhật các chương trình học bổng giá trị dành cho sinh viên quốc tế tại trường.

1/ Đại học Công nghệ Swinburne – nơi nhiều sinh viên Việt Nam lựa chọn

1.1/ Sơ lược về trường đại học Đại học Công nghệ Swinburne

Swinburne University of Technology (Swinburne) được thành lập năm 1908 bởi Ngài George và Ethel Swinburne với tên gọi “Eastern Suburbs Technical College”. Đến năm 1992, trường chính thức trở thành đại học và liên tục nằm trong bảng xếp hạng uy tín thế giới như THE, QS Rankings.

Đại học nghiên cứu công lập Swinburne University of Technology hiện nay đào tạo đa dạng chương trình. Cụ thể Swinburne cung cấp cả chương trình giáo dục bậc cao và các lộ trình chuyển tiếp, đào tạo nghề (VET). Trường giảng dạy đa dạng ngành học và nhờ mối quan hệ chặt chẽ với doanh nghiệp, sinh viên có nhiều cơ hội trải nghiệm thực tế trong quá trình học tập.

Hoạt động nghiên cứu tại Swinburne được đánh giá cao, nổi bật trong các lĩnh vực: thiên văn học, vật lý, kỹ thuật, khoa học vật liệu, công nghệ thông tin, thiết kế – đổi mới, khoa học sức khỏe và sức khỏe tâm thần. Các dự án nghiên cứu ứng dụng công nghệ số tiên tiến, hợp tác trực tiếp cùng doanh nghiệp, tạo ra giá trị thực tiễn cho xã hội.

1.2/ Hệ thống cơ sở đào tạo hiện đại, kết nối quốc tế

Các cơ sở của Swinburne University of Technology
Các cơ sở của Swinburne University of Technology

Swinburne hiện có ba cơ sở tại vùng ngoại ô phía đông Melbourne gồm: Khuôn viên Hawthorn, Khuôn viên Croydon và Khuôn viên Wantirna. Hệ thống các cơ sở này cung cấp chương trình giáo dục bậc cao cũng như các lộ trình chuyển tiếp và đào tạo nghề (VET).

Khuôn viên Hawthorn

Địa chỉ: Đường John, Hộp thư bưu điện số 218, Hawthorn, Bang Victoria 3122, Úc.

Khuôn viên Hawthorn là cơ sở trung tâm của Đại học Công nghệ Swinburne. Tại đây đào tạo đầy đủ các bậc học từ nghề, đại học đến sau đại học. Hawthorn nằm cách trung tâm Melbourne khoảng 10 phút, thuộc khu vực sôi động với hệ thống giao thông thuận tiện.

Sinh viên dễ dàng tiếp cận nhà hàng, quán cà phê, siêu thị, cửa hàng thời trang, rạp chiếu phim Lido Cinemas đối diện trường, cùng Trung tâm Thể thao & Giải trí Hawthorn miễn phí cho sinh viên. Công viên Central Gardens ngay gần trường. Vì vậy sinh viên ở khuôn viên Hawthorn có nhiều không gian thư giãn lý tưởng sau giờ học.

Khuôn viên Croydon

Vị trí: 12-50 Đường Norton, Croydon, Victoria, Úc 3136

Khuôn viên Croydon của Swinburne nằm dưới chân ngọn núi Dandenong xinh đẹp. Cơ sở này tập trung đào tạo về TAFE và đào tạo nghề, chuyên sâu các ngành như xây dựng, mộc, điện, hệ thống ống nước. Ngoài ra, nơi đây còn đào tạo các chương trình dành cho thanh thiếu niên, tiền học nghề và VCE chuyên ngành.

Khuôn viên Wantirna

Địa chỉ: Khu học xá Wantirna, số 369 đường Stud, Wantirna, Australia, 3152.

Wantirna là cơ sở TAFE chuyên biệt, đào tạo các lĩnh vực như dịch vụ y tế – cộng đồng, nghệ thuật thị giác, kinh doanh và kế toán. Môi trường học tập chú trọng thực hành, phù hợp với sinh viên định hướng nghề nghiệp sớm.

Ngoài ra, trường còn có cơ sở thứ tư tại Sarawak, Malaysia. Nếu các bạn muốn tìm hiểu chương trình học tập tiết kiệm chi phí với bằng cấp được công nhận quốc tế. Cơ sở Swinburne tại Malaysia rất đáng lựa chọn. Các bạn quan tâm lộ trình học này hãy gọi hotline 0948 616 920. Tư vấn viên sẽ hỗ trợ nhanh chóng yêu cầu du học của bạn.

1.3/ Chuyên ngành đào tạo thế mạnh tại Swinburne

Đại học Công nghệ Swinburne (Swinburne University of Technology) là một trong những trường đại học hàng đầu tại Úc về đào tạo gắn liền với thực tiễn và nhu cầu thị trường lao động. Trường đặc biệt có thế mạnh trong các lĩnh vực:

  • Y tế & Điều dưỡng

  • Tâm lý học

  • Khoa học – Công nghệ – Kỹ thuật

  • Kinh doanh & Quản trị

  • Giáo dục

  • Nghệ thuật & Truyền thông sáng tạo

Theo các khảo sát của QILT Swinburne dẫn đầu tại Melbourne – một trong những thành phố cạnh tranh nhất nước Úc – về tỷ lệ sinh viên có việc làm toàn thời gian sau khi tốt nghiệp các ngành: Nghệ thuật, Kinh doanh, Tâm lý học, Giáo dục, Điều dưỡng và Khoa học.

1.4/ Thành tích và xếp hạng nổi bật của Đại học Công nghệ Swinburne

Swinburne University of Technology liên tục ghi dấu ấn trên các bảng xếp hạng đại học uy tín toàn cầu:

  • Top 300 trường đại học hàng đầu thế giới năm 2026 theo Times Higher Education (THE)

  • Xếp hạng 294 thế giới theo QS World University Rankings 2026

  • #146 trong danh sách các trường đại học toàn cầu tốt nhất theo US News Best Global Universities 2025–2026

  • Thuộc Top 1% các trường đại học hàng đầu thế giới. Được các được công nhận đồng thời bởi các bảng xếp hạng uy tín QS, THE và ARWU.

Thành tích học thuật & đổi mới:

  • Nhận Giải thưởng Kinh doanh Úc (Australian Business Award – ABA) cho sáng kiến Industry 4.0

  • Trường Kinh doanh Swinburne đạt kiểm định AACSB (2019) – tiêu chuẩn cao nhất về chất lượng giáo dục kinh doanh toàn cầu. Tính đến 1/8/2023, chỉ 6% các trường kinh doanh trên thế giới đạt được chứng nhận này

  • 7 nhà nghiên cứu của Swinburne được xếp vào Top 2% các nhà khoa học được trích dẫn nhiều nhất thế giới theo bảng xếp hạng của Đại học Stanford

1.5 Lý do sinh viên Việt Nam nên chọn Swinburne University of Technology

Vì sao nên chọn đại học công nghệ Swinburne
Vì sao nên chọn Đại học Nông nghệ Swinburne

Uy tín học thuật toàn cầu – Bằng cấp giá trị quốc tế

Swinburne nằm trong Top 1% các trường đại học hàng đầu thế giới (QS World University Rankings). Điều này đảm bảo bằng cấp của trường được công nhận rộng rãi và có lợi thế cạnh tranh cao trên thị trường lao động quốc tế.

Lộ trình học tập linh hoạt – Cơ hội cho mọi du học sinh

Trường cung cấp chương trình cầu nối và dự bị đại học, dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng chương trình cử nhân. Việc có chương trình Pathway mở rộng cơ hội du học Úc cho học sinh Việt Nam.

Môi trường học tập đa văn hóa, kết nối toàn cầu

Sinh viên Swinburne đến từ hơn 100 quốc gia, tạo nên môi trường học tập quốc tế năng động, giúp sinh viên phát triển kỹ năng giao tiếp, tư duy toàn cầu và mạng lưới quan hệ quốc tế.

Môi trường du học lý tưởng tại Melbourne – Thành phố đáng sống an toàn

Trường tọa lạc tại Melbourne, nơi du học lý tưởng cho sinh viên Việt Nam bởi chất lượng cuộc sống, môi trường an toàn và thân thiện. Các bạn sẽ được trải nghiệm du học tại:

  • Thành phố đáng sống nhất Úc năm 2025 (Global Liveability Index)

  • Thành phố thân thiện nhất thế giới năm 2025 (William Russell)

  • Top 5 thành phố sinh viên tốt nhất thế giới – QS Best Student Cities 2026

  • Top 8 thành phố an toàn nhất thế giới (Economist Safe Cities Index).

Điều này mang lại sự an tâm cho sinh viên quốc tế và gia đình khi học tập xa nhà.

Chương trình ngành kép mở rộng cơ hội việc làm sau tốt nghiệp

Swinburne University of Technology cung cấp nhiều chương trình bằng kép cho phép du học sinh học hai lĩnh vực cùng một lúc. Bạn sẽ tốt nghiệp với kiến ​​thức chuyên môn rộng. Các kỹ năng nghề nghiệp được bổ sung để mở ra nhiều con đường sự nghiệp đa dạng. Bạn sẽ hoàn thành cả hai bằng cấp nhanh hơn so với việc học riêng lẻ từng bằng, và có được lợi thế cạnh tranh.

2/ Chương trình đào tạo tại Swinburne University of Technology

Đại học Công nghệ Swinburne mang đến chương trình đào tạo đa dạng cho du học sinh quốc tế. Kể cả khi các bạn chưa đủ điều kiện để nhập học chính thức các bậc đại học và sau đại học, trường cũng thiết kế nhiều lộ trình linh hoạt để các bạn có thể cải thiện năng lực và học lên những bậc cao hơn.

Về chương trình đào tạo, Swinburne cung cấp đầy đủ các bậc học từ nền tảng đến nâng cao gồm:

  • Chương trình Dự bị đại học: 8 tháng

  • Các khóa học nghề tại TAFE: từ ​​6 tháng đến 2 năm

  • Chương trình Cao đẳng liên thông lên Đại học: thường kéo dài 8 tháng

  • Chương trình Cử nhân: từ ​​3 đến 5 năm

  • Chương trình Sau đại học: từ 2 đến 4 năm

  • Và khoá tiếng Anh ELICOS: 5-60 tuần (tuỳ đầu vào)

Về chuyên ngành, hiện nay đại học Swinburne đào tạo các lĩnh vực như sau:

Lĩnh vực chính

Chuyên ngành

Arts, Humanities and Social Sciences

Climate and Social Justice

Criminal Justice and Criminology

Ethics and Technology

History

Indigenous Studies

Media and Communication

Perspective on Globalisation

Philosophy

Politics and International Relations

Politics, Power and Technology

Professional and Creative Writing

Screen Studies and Popular Culture

Sociology

Aviation

Aviation Management

Human Factors

Professional Piloting

Built Environment and Architecture

Architecture

Building Design

Building Information Modelling

Construction Management

Interior Architecture and Design

Urban Design

Business

Accounting

Business Administration

Business Analysis

Business Information Systems

Data Analytics

Data Management

Entrepreneurship and Innovation

Event Management

Finance

Financial Planning

Human Resource Management

Information Management

International Business

Logistics and Supply Chain Management

Management

Marketing and Digital Marketing

Project Management

Public Relations

Social Impact and Philantrophy

Sports Management

Design

Branded Environments

Communication and Graphic Design

Industrial and Product Design

Innovation and Design

Motion Design

Photography

User Experience and User Interface Design

Visual Arts

Visual Merchandising

Education

Early Childhood Teaching

Primary Teaching

Secondary Teaching

Engineering

Advanced Manufacturing Technology

Architectural Engineering

Biomedical Engineering

Civil Engineering

Electrical and Electronic Engineering

Mechanical Engineering

Product Design Engineering

Robotics and Mechatronics Engineering

Software Engineering

Telecommunications

Film and Television

Film and Screen Production

Screen and Media

Games and Animation

Animation

Digital and Interactive Games

Digital Media Technologies

Games Development

Games and Interactivity

Health

Biomedical Science

Clinical Technologies

Exercise Science

Forensic Behaviour Science

Health Promotion

Neuroscience

Nursing

Nutrition and Dietetics

Information Technology

Computer Systems Technology

Computer Science

Cybersecurity

Data Science

Digital Media Technologies

Information Technology

Internet of Things

IT Network Design and Technology

Software Design

Software Development

Software Technology

Systems Development

Software Engineering

Telecommunications

Law

Criminal Justice and Criminology

Justice

Laws

Media and Communication

Advertising

Creative Writing and Literature

Digital Advertising Technology

Immersive Media

Journalism

Media Industries

Media Studies

Professional Writing and Editing

Public Relations

Social Media

Sports Media

Psychology

Clinical Psychology

Forensic Behavioural Science

Psychology

Psychology and Forensic Science

Psychology and Psychophysiology

Science

Applied Mathematics

Astronomy

Biochemistry

Biotechnology

Chemistry

Environmental Science

Laboratory Technology

Physics

Space Technology

3/ Điều kiện du học Úc trường Swinburne University of Technology

Điều kiện du học Úc trường đại học Swinburne
Điều kiện du học Úc trường đại học Swinburne

3.1/ Điều kiện nhập học tại Đại học Công nghệ Swinburne

Mỗi khóa học có yêu cầu tối thiểu khác nhau. Dưới đây là bảng tóm tắt cho một số chứng chỉ phổ biến:

Cấp độ khóa học

yêu cầu tiếng Anh

Bằng cấp học thuật

TAFE (Chứng chỉ III và IV, Cao đẳng, Cao đẳng nâng cao)

  • Tối thiểu điểm IELTS 6.0 (Không kỹ năng nào dưới 5.5)

  • Hoặc PTE Academic 50 (không kỹ năng nào dưới 42)

  • Hoặc TOEFL iBT 64

Hoàn thành lớp 11 hoặc lớp 12 tùy chương trình

Dự bị Đại học

  • Tối thiểu điểm IELTS 5.5 (không kỹ năng nào dưới 5.0)

  • Hoặc PTE Academic 42 (không kỹ năng dưới 36)

  • Hoặc TOEFL iBT 46

Hoàn thành lớp 11 trung học

Cao đẳng UniLink

  • Tối thiểu điểm IELTS 5.5 (không kỹ năng nào dưới 5.0)

  • Hoặc PTE Academic 42 (không kỹ năng dưới 36)

  • Hoặc TOEFL iBT 46

Dành cho học sinh chưa đủ điều kiện vào thẳng đại học.

Hoàn thành THPT không yêu cầu bằng tốt nghiệp với GPA từ 6.0 trở lên.

Đại học

  • Tối thiểu điểm IELTS 6.0 (không kỹ năng nào dưới 6.0)

  • Hoặc PTE Academic 50 (không kỹ năng dưới 50)

  • Hoặc TOEFL iBT 64

Riêng một số chương trình đặc biệt như liên quan lĩnh vực Giáo dục, Luật, khoa học thể dục thể thao, tâm lý yêu cầu có thể cao hơn.

Tốt nghiệp THPT (GPA ≥ ~7.0) hoặc hoàn thành Dự bị/Unilink

Sau đại học

  • Tối thiểu điểm IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0)

  • Hoặc PTE Academic 58 (không kỹ năng dưới 50)

  • Hoặc TOEFL iBT 79

Chương trình sau đại học về Vật lý trị liệu, Dinh dưỡng, Sư phạm, Sư phạm yêu cầu thường cao hơn.

Tốt nghiệp chương trình cử nhân

Điểm GPA đạt tỷ lệ 60- 65% trở lên

Chương trình nghiên cứu GPA thường từ 70% trở lên

Chương trình tiếng Anh ELICOS

  • Trình độ Nâng cao (EAP): IELTS 5.5 – 6.0 hoặc tương đương

  • Trình độ Trên trung cấp (EAP): IELTS 5.5 hoặc tương đương

  • Trình độ Trung cấp: IELTS 5.0 hoặc tương đương

  • Trình độ Tiền trung cấp: IELTS 4.5 hoặc tương đương

  • Trình độ Sơ cấp: IELTS 3.5 hoặc tương đương

Lưu ý:

3.2/ Hồ sơ du học Đại học Công nghệ Swinburne cần có tài liệu nào?

Về cơ bản hồ sơ du học Úc Đại học Công nghệ Swinburne cần có các tài liệu sau:

  • Bản sao hộ chiếu hiện tại (công chứng)
  • Ảnh hộ chiếu cỡ tiêu chuẩn (nền trắng, kích thước theo yêu cầu trường nếu có)
  • Hồ sơ học tập: Bằng tốt nghiệp, Học bạ/bảng điểm gần nhất
  • Chứng chỉ tiếng Anh: IELTS Academic hoặc các chứng chỉ được công nhận khác
  • Tuyên bố mục đích
  • Sơ yếu lý lịch (CV)
  • Portfolio liên quan ngành học (nếu cần)
  • Thư giới thiệu học thuật và một thư giới thiệu chuyên môn (chương trình sau đại học)
  • Bộ sưu tập các tác phẩm hoặc một đoạn phim giới thiệu khả năng làm việc của mình. (chương trình sau đại học ngành thiết kế hoặc kiến trúc)
  • Một số yêu cầu bổ sung khác tuỳ ngành.

Bên cạnh các giấy tờ chứng minh học tập khi đăng ký khoá học, các bạn cũng cần cung cấp thông tin về tài chính bản thân và/hoặc người tài trợ du học (thường là bố mẹ).

Gif tư vấn ngay của du học Liên Minh Châu Á

4/ Chi phí du học Úc trường Đại học Công nghệ Swinburne

Điều kiện du học Úc trường đại học Swinburne
Điều kiện du học Úc trường đại học Swinburne

Du học Úc có 3 khoản chi phí chính gồm: học phí, chi phí nhà ở và chi phí sinh hoạt. Các bạn có thể tham khảo mức chi phí cho sinh viên quốc tế du học Đại học Công nghệ Swinburne 2026.

4.1/ Học phí các chương trình tại Swinburne

Chương trình dự bị và cầu nối:

Lĩnh vực

Học phí dự kiến năm 2026 (AUD/khoá)

Swinburne Foundation Program

$32,200

UniLink Bridging Program

$17,620

Arts and communication (UniLink)

$34,800

Business (UniLink)

$34,960

Design (UniLink)

$35,960

Engineering (UniLink)

$38,440

Health science (UniLink)

$38,440

Information technology (UniLink)

$35,360

Science (UniLink)

$38,440

Chương trình giáo dục nghề (TAFE):

Lĩnh vực

Loại khoá học

Thời lượng

Học phí dự kiến năm 2026 (AUD/năm)

Education

Certificate III

1 năm

$20,760

Diploma

1 năm

$20,760

Engineering

Advanced diploma

2 năm

$22,880

Chương trình đại học:

Lĩnh vực

Loại khoá học

Học phí dự kiến năm 2026

Arts

Bachelor degree

$36,280 AUD/năm

Aviation

Associate degree

$175,720 – $183,550 AUD (tổng cộng)

Bachelor degree

– $46,590 AUD/năm

– $231,250–$250,320 AUD (tổng cộng)

Built environment and architecture

Bachelor degree

$45,010 AUD/năm

Business

Bachelor degree

$41,600–$43,430 AUD/năm

Construction management

Bachelor degree

$42,200 AUD/năm)

Criminal justice and criminology

Bachelor degree

$36,940 AUD/năm

Design

Bachelor degree

$41,110–$45,010 AUD/năm

Education

Bachelor degree

$34,200–$37,520 AUD/năm

Engineering

Associate degree

$40,310 AUD/năm

Bachelor degree

$47,320 AUD/năm

Film and television

Bachelor degree

$44,840–$45,510 AUD/năm

Games and interactivity

Bachelor degree

$41,100–$45,510 AUD/năm

Health

Bachelor degree

$40,520–$45,010 AUD/năm

Information technology

Associate degree

$38,200 AUD/năm

Bachelor degree

$42,600–$44,510 AUD/năm

Law

Bachelor degree

$44,970 AUD/năm

Media and communication

Bachelor degree

$40,850 AUD/năm

Psychology

Bachelor degree

$42,220–$47,320 AUD/năm

Science

Bachelor degree

$44,510 AUD/năm

Lưu ý: Chi phí trên dành cho bằng đơn, nếu học chương trình bằng kép chi phí có thể thay đổi.

Chương trình sau đại học:

Lĩnh vực

Loại khoá học

Học phí dự kiến năm 2026

Aviation

Master

$39,360 AUD/năm

Graduate diploma

$39,360 (tổng cộng)

Graduate certificate

$19,680 (tổng cộng)

Built environment and architecture

Master

$45,680 AUD/năm

Graduate certificate

$22,840 (total)

Business

Master

$48,420 AUD/năm

Graduate diploma

$48,420 (tổng cộng)

Graduate certificate

$24,210–$25,250 (tổng cộng)

Construction management

Master

$47,420 AUD/năm

Graduate certificate

$23,710 (tổng cộng)

Design

Master

$41,440 AUD/năm

Graduate certificate

$20,720 (tổng cộng)

Education

Master

$35,240–$36,240 AUD/năm

Graduate diploma

$35,240 (tổng cộng)

Engineering

Master

$47,420–$51,420 AUD/năm

Graduate certificate

$23,710 (tổng cộng)

Health

Master

$47,960–$54,400 AUD/năm

Information technology

Master

$32,948–$45,010 AUD/năm

Graduate diploma

$43,930 AUD/năm

Graduate certificate

$43,930–$45,010 (tổng cộng)

Media and communication

Master

$39,480 AUD/năm

Science

Master

$46,130 AUD/năm

Graduate diploma

$46,130–$46,260 (tổng cộng)

Graduate certificate

$23,130 (tổng cộng)

Chương trình nghiên cứu:

Lĩnh vực

Học phí dự kiến năm 2026 (AUD/năm)

Arts, humanities and social sciences

$37,400

Business

$39,700–$40,400

Design

$37,800

Engineering

$45,300

Health

$45,300

Information technology

$45,800

Law

$40,400

Psychology

$43,000

Science

$45,300

4.2/ Chi phí nhà ở

Hình thức chỗ ở

Thuê nhà riêng

Ở ghép

Homestay

Ký túc xá/Nhà ở trong trường

Mô tả

Thuê căn hộ hoặc nhà riêng, không có nội thất

Chia sẻ căn hộ hoặc nhà thuê với các sinh viên khác.

Ở tại nhà của một gia đình địa phương. Có phòng ngủ với nội thất

Sống trong phòng đơn có sẵn nội thất hoặc ký túc xá trong khuôn viên trường, thường sẽ dùng chung các tiện ích.

Chi phí / tuần

Giá thuê tại khu Hawthorn:

  • Căn hộ 1 phòng ngủ: khoảng 420 AUD/tuần
  • Căn hộ 2 phòng ngủ: khoảng 560 AUD/tuần

Giá thuê tại các vùng ngoại ô:

  • Căn hộ 1 phòng ngủ: khoảng 400 AUD/tuần
  • Căn hộ 2 phòng ngủ: khoảng 450 AUD/tuần

Chi phí sinh hoạt (điện, nước, gas, internet): khoảng 70 AUD/tuần.

Khu Hawthorn và trung tâm: khoảng 200–400 AUD/tuần

Vùng ngoại ô: khoảng 200–350 AUD/tuần

Chi phí trên chưa bao gồm các chi phí điện, nước, internet.

Khoảng $380 – $410 AUD/tuần, đã bao gồm 2 – 3 bữa ăn mỗi ngày và các chi phí sinh hoạt (trừ điện thoại và internet).

Phòng ký túc xá: Khoảng 290 AUD/tuần.

Căn hộ chia sẻ: Từ 295 – 335 AUD/tuần.

Căn hộ Studio: Từ 385 – 425 AUD/tuần.

Thời hạn hợp đồng

Tối thiểu 12 tháng

Linh hoạt, tùy chủ nhà

Tối thiểu 4 tuần

Linh hoạt, tùy loại hình

5/ Học bổng Đại học Công nghệ Swinburne

học bổng đại học công nghệ Swinburne, Úc
Học bổng Đại học Công nghệ Swinburne, Úc

Học bổng dành cho sinh viên quốc tế tại Đại học Công nghệ Swinburne 2026:

Học bổng Đại học và Sau đại học:

  • George Swinburne Excellence: Giảm 30% học phí (xét theo GPA cao).

  • International Scholarship: Giảm 20% học phí.

Học bổng lộ trình chuyển tiếp (Swinburne College):

  • Giảm 20% học phí cho các chương trình: Dự bị Đại học (Foundation), Cao đẳng UniLink và Dự bị Thạc sĩ (PQP).

Học bổng Tiếng Anh:

  • ELICOS+: Hỗ trợ lên đến 5,000 AUD

Lưu ý học chương trình học bổng không áp dụng cho các khoá học:

  • Đại học: Cử nhân Điều dưỡng, Cử nhân Hàng không và Phi công, Cử nhân Hàng không và Phi công / Cử nhân Kinh doanh (bằng kép)

  • Sau đại học: Thạc sĩ Vật lý trị liệu, Thạc sĩ Trị liệu nghề nghiệp, các bằng thạc sĩ nghiên cứu và bằng tiến sĩ.

Gif tư vấn ngay của du học Liên Minh Châu Á

Các học bổng khác:

Bên cạnh các học bổng cho sinh viên mới nhập học lần đầu tại trường, Swinburne cũng có nhiều học bổng dành cho sinh viên ngành, sinh viên nữ…. Dưới đây là một số học bổng nổi bật trong năm 2026.

Tên học bổng

Giá trị / Đối tượng

George Alexander Foundation

Bậc Cử nhân, có năng lực lãnh đạo

Access Scholarship for Pathways

Sinh viên chuyển tiếp từ VET lên Đại học

Sheila Fitzgerald Scholarship

Sinh viên học chương trình nghề hoặc Dự bị (Pathways)

Sir Edward ‘Weary’ Dunlop

Tất cả chương trình Cao đẳng/Đại học

Swinburne Staff & Community

Hỗ trợ sinh viên gặp khó khăn tài chính

Ethel Swinburne Society

Chuyên ngành Điều dưỡng (Nursing)

Pratt Foundation / Ansett

Chuyên ngành Kinh doanh (Business)

CEVA Logistics Scholarship

Chuyên ngành Chuỗi cung ứng (Supply Chain)

Adrian Di Marco / Avanade

Nữ sinh ngành CNTT và STEM

CitiPower / NHP Scholarship

Nữ sinh ngành Kỹ thuật Điện

Pio and Marisa Iovenitti

Sinh viên năm 2 Thạc sĩ Kỹ thuật

Judith Kinnear Travel

Hỗ trợ chuyến đi học (Trị giá $5,000)

6/ Nhẹ nỗi lo khi du học Úc Đại học Công nghệ Swinburne cùng LMCA

Du học Úc không chỉ là bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp học tập mà còn là hành trình đầy thử thách. Với LMCA, mọi lo lắng sẽ được giảm thiểu nhờ dịch vụ hỗ trợ toàn diện:

  • Xem hồ sơ để lập kế hoạch du học phù hợp mục tiêu nguyện vọng học sinh

  • Giúp học sinh ước tính tài chính du học tại trường Đại học Công nghệ Swinburne và tìm kiếm học bổng giúp tiết kiệm chi phí

  • Hoàn thiện hồ sơ đăng ký chương trình học và xin visa

  • Hỗ trợ thủ tục thăm thân cho phụ huynh

  • Luôn sẵn sàng hỗ trợ học sinh trong suốt quá trình du học

Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du học, chọn Du học Úc Đại học Công nghệ Swinburne cùng LMCA giảm bớt mọi nỗi lo cho học sinh và gia đình.

Để nhận tư vấn nhanh chóng các bạn vui lòng để lại thông tin vào form dưới đây.

Liên hệ Du học Liên Minh Châu Á
5/5 - (1 bình chọn)
Từ khóa:
Chia sẻ: