Đại học Công nghệ Swinburne, Úc đang mở ra cơ hội hấp dẫn với học bổng lên đến 30% học phí dành cho sinh viên quốc tế. Cùng Du học LMCA khám phá tổng quan về đại học Swinburne và cập nhật các chương trình học bổng giá trị dành cho sinh viên quốc tế tại trường.
Nội dung bài viết
Toggle1/ Đại học Công nghệ Swinburne – nơi nhiều sinh viên Việt Nam lựa chọn
1.1/ Sơ lược về trường đại học Đại học Công nghệ Swinburne
Swinburne University of Technology (Swinburne) được thành lập năm 1908 bởi Ngài George và Ethel Swinburne với tên gọi “Eastern Suburbs Technical College”. Đến năm 1992, trường chính thức trở thành đại học và liên tục nằm trong bảng xếp hạng uy tín thế giới như THE, QS Rankings.
Đại học nghiên cứu công lập Swinburne University of Technology hiện nay đào tạo đa dạng chương trình. Cụ thể Swinburne cung cấp cả chương trình giáo dục bậc cao và các lộ trình chuyển tiếp, đào tạo nghề (VET). Trường giảng dạy đa dạng ngành học và nhờ mối quan hệ chặt chẽ với doanh nghiệp, sinh viên có nhiều cơ hội trải nghiệm thực tế trong quá trình học tập.
Hoạt động nghiên cứu tại Swinburne được đánh giá cao, nổi bật trong các lĩnh vực: thiên văn học, vật lý, kỹ thuật, khoa học vật liệu, công nghệ thông tin, thiết kế – đổi mới, khoa học sức khỏe và sức khỏe tâm thần. Các dự án nghiên cứu ứng dụng công nghệ số tiên tiến, hợp tác trực tiếp cùng doanh nghiệp, tạo ra giá trị thực tiễn cho xã hội.
1.2/ Hệ thống cơ sở đào tạo hiện đại, kết nối quốc tế

Swinburne hiện có ba cơ sở tại vùng ngoại ô phía đông Melbourne gồm: Khuôn viên Hawthorn, Khuôn viên Croydon và Khuôn viên Wantirna. Hệ thống các cơ sở này cung cấp chương trình giáo dục bậc cao cũng như các lộ trình chuyển tiếp và đào tạo nghề (VET).
Khuôn viên Hawthorn
Địa chỉ: Đường John, Hộp thư bưu điện số 218, Hawthorn, Bang Victoria 3122, Úc.
Khuôn viên Hawthorn là cơ sở trung tâm của Đại học Công nghệ Swinburne. Tại đây đào tạo đầy đủ các bậc học từ nghề, đại học đến sau đại học. Hawthorn nằm cách trung tâm Melbourne khoảng 10 phút, thuộc khu vực sôi động với hệ thống giao thông thuận tiện.
Sinh viên dễ dàng tiếp cận nhà hàng, quán cà phê, siêu thị, cửa hàng thời trang, rạp chiếu phim Lido Cinemas đối diện trường, cùng Trung tâm Thể thao & Giải trí Hawthorn miễn phí cho sinh viên. Công viên Central Gardens ngay gần trường. Vì vậy sinh viên ở khuôn viên Hawthorn có nhiều không gian thư giãn lý tưởng sau giờ học.
Khuôn viên Croydon
Vị trí: 12-50 Đường Norton, Croydon, Victoria, Úc 3136
Khuôn viên Croydon của Swinburne nằm dưới chân ngọn núi Dandenong xinh đẹp. Cơ sở này tập trung đào tạo về TAFE và đào tạo nghề, chuyên sâu các ngành như xây dựng, mộc, điện, hệ thống ống nước. Ngoài ra, nơi đây còn đào tạo các chương trình dành cho thanh thiếu niên, tiền học nghề và VCE chuyên ngành.
Khuôn viên Wantirna
Địa chỉ: Khu học xá Wantirna, số 369 đường Stud, Wantirna, Australia, 3152.
Wantirna là cơ sở TAFE chuyên biệt, đào tạo các lĩnh vực như dịch vụ y tế – cộng đồng, nghệ thuật thị giác, kinh doanh và kế toán. Môi trường học tập chú trọng thực hành, phù hợp với sinh viên định hướng nghề nghiệp sớm.
Ngoài ra, trường còn có cơ sở thứ tư tại Sarawak, Malaysia. Nếu các bạn muốn tìm hiểu chương trình học tập tiết kiệm chi phí với bằng cấp được công nhận quốc tế. Cơ sở Swinburne tại Malaysia rất đáng lựa chọn. Các bạn quan tâm lộ trình học này hãy gọi hotline 0948 616 920. Tư vấn viên sẽ hỗ trợ nhanh chóng yêu cầu du học của bạn.
1.3/ Chuyên ngành đào tạo thế mạnh tại Swinburne
Đại học Công nghệ Swinburne (Swinburne University of Technology) là một trong những trường đại học hàng đầu tại Úc về đào tạo gắn liền với thực tiễn và nhu cầu thị trường lao động. Trường đặc biệt có thế mạnh trong các lĩnh vực:
-
Y tế & Điều dưỡng
-
Tâm lý học
-
Khoa học – Công nghệ – Kỹ thuật
-
Kinh doanh & Quản trị
-
Giáo dục
-
Nghệ thuật & Truyền thông sáng tạo
Theo các khảo sát của QILT Swinburne dẫn đầu tại Melbourne – một trong những thành phố cạnh tranh nhất nước Úc – về tỷ lệ sinh viên có việc làm toàn thời gian sau khi tốt nghiệp các ngành: Nghệ thuật, Kinh doanh, Tâm lý học, Giáo dục, Điều dưỡng và Khoa học.
1.4/ Thành tích và xếp hạng nổi bật của Đại học Công nghệ Swinburne
Swinburne University of Technology liên tục ghi dấu ấn trên các bảng xếp hạng đại học uy tín toàn cầu:
-
Top 300 trường đại học hàng đầu thế giới năm 2026 theo Times Higher Education (THE)
-
Xếp hạng 294 thế giới theo QS World University Rankings 2026
-
#146 trong danh sách các trường đại học toàn cầu tốt nhất theo US News Best Global Universities 2025–2026
-
Thuộc Top 1% các trường đại học hàng đầu thế giới. Được các được công nhận đồng thời bởi các bảng xếp hạng uy tín QS, THE và ARWU.
Thành tích học thuật & đổi mới:
-
Nhận Giải thưởng Kinh doanh Úc (Australian Business Award – ABA) cho sáng kiến Industry 4.0
-
Trường Kinh doanh Swinburne đạt kiểm định AACSB (2019) – tiêu chuẩn cao nhất về chất lượng giáo dục kinh doanh toàn cầu. Tính đến 1/8/2023, chỉ 6% các trường kinh doanh trên thế giới đạt được chứng nhận này
-
7 nhà nghiên cứu của Swinburne được xếp vào Top 2% các nhà khoa học được trích dẫn nhiều nhất thế giới theo bảng xếp hạng của Đại học Stanford
1.5 Lý do sinh viên Việt Nam nên chọn Swinburne University of Technology

Uy tín học thuật toàn cầu – Bằng cấp giá trị quốc tế
Swinburne nằm trong Top 1% các trường đại học hàng đầu thế giới (QS World University Rankings). Điều này đảm bảo bằng cấp của trường được công nhận rộng rãi và có lợi thế cạnh tranh cao trên thị trường lao động quốc tế.
Lộ trình học tập linh hoạt – Cơ hội cho mọi du học sinh
Trường cung cấp chương trình cầu nối và dự bị đại học, dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng chương trình cử nhân. Việc có chương trình Pathway mở rộng cơ hội du học Úc cho học sinh Việt Nam.
Môi trường học tập đa văn hóa, kết nối toàn cầu
Sinh viên Swinburne đến từ hơn 100 quốc gia, tạo nên môi trường học tập quốc tế năng động, giúp sinh viên phát triển kỹ năng giao tiếp, tư duy toàn cầu và mạng lưới quan hệ quốc tế.
Môi trường du học lý tưởng tại Melbourne – Thành phố đáng sống an toàn
Trường tọa lạc tại Melbourne, nơi du học lý tưởng cho sinh viên Việt Nam bởi chất lượng cuộc sống, môi trường an toàn và thân thiện. Các bạn sẽ được trải nghiệm du học tại:
-
Thành phố đáng sống nhất Úc năm 2025 (Global Liveability Index)
-
Thành phố thân thiện nhất thế giới năm 2025 (William Russell)
-
Top 5 thành phố sinh viên tốt nhất thế giới – QS Best Student Cities 2026
-
Top 8 thành phố an toàn nhất thế giới (Economist Safe Cities Index).
Điều này mang lại sự an tâm cho sinh viên quốc tế và gia đình khi học tập xa nhà.
Chương trình ngành kép mở rộng cơ hội việc làm sau tốt nghiệp
Swinburne University of Technology cung cấp nhiều chương trình bằng kép cho phép du học sinh học hai lĩnh vực cùng một lúc. Bạn sẽ tốt nghiệp với kiến thức chuyên môn rộng. Các kỹ năng nghề nghiệp được bổ sung để mở ra nhiều con đường sự nghiệp đa dạng. Bạn sẽ hoàn thành cả hai bằng cấp nhanh hơn so với việc học riêng lẻ từng bằng, và có được lợi thế cạnh tranh.
2/ Chương trình đào tạo tại Swinburne University of Technology
Đại học Công nghệ Swinburne mang đến chương trình đào tạo đa dạng cho du học sinh quốc tế. Kể cả khi các bạn chưa đủ điều kiện để nhập học chính thức các bậc đại học và sau đại học, trường cũng thiết kế nhiều lộ trình linh hoạt để các bạn có thể cải thiện năng lực và học lên những bậc cao hơn.
Về chương trình đào tạo, Swinburne cung cấp đầy đủ các bậc học từ nền tảng đến nâng cao gồm:
-
Chương trình Dự bị đại học: 8 tháng
-
Các khóa học nghề tại TAFE: từ 6 tháng đến 2 năm
-
Chương trình Cao đẳng liên thông lên Đại học: thường kéo dài 8 tháng
-
Chương trình Cử nhân: từ 3 đến 5 năm
-
Chương trình Sau đại học: từ 2 đến 4 năm
-
Và khoá tiếng Anh ELICOS: 5-60 tuần (tuỳ đầu vào)
Về chuyên ngành, hiện nay đại học Swinburne đào tạo các lĩnh vực như sau:
|
Lĩnh vực chính |
Chuyên ngành |
|
Arts, Humanities and Social Sciences |
Climate and Social Justice Criminal Justice and Criminology Ethics and Technology History Indigenous Studies Media and Communication Perspective on Globalisation Philosophy Politics and International Relations Politics, Power and Technology Professional and Creative Writing Screen Studies and Popular Culture Sociology |
|
Aviation |
Aviation Management Human Factors Professional Piloting |
|
Built Environment and Architecture |
Architecture Building Design Building Information Modelling Construction Management Interior Architecture and Design Urban Design |
|
Business |
Accounting Business Administration Business Analysis Business Information Systems Data Analytics Data Management Entrepreneurship and Innovation Event Management Finance Financial Planning Human Resource Management Information Management International Business Logistics and Supply Chain Management Management Marketing and Digital Marketing Project Management Public Relations Social Impact and Philantrophy Sports Management |
|
Design |
Branded Environments Communication and Graphic Design Industrial and Product Design Innovation and Design Motion Design Photography User Experience and User Interface Design Visual Arts Visual Merchandising |
|
Education |
Early Childhood Teaching Primary Teaching Secondary Teaching |
|
Engineering |
Advanced Manufacturing Technology Architectural Engineering Biomedical Engineering Civil Engineering Electrical and Electronic Engineering Mechanical Engineering Product Design Engineering Robotics and Mechatronics Engineering Software Engineering Telecommunications |
|
Film and Television |
Film and Screen Production Screen and Media |
|
Games and Animation |
Animation Digital and Interactive Games Digital Media Technologies Games Development Games and Interactivity |
|
Health |
Biomedical Science Clinical Technologies Exercise Science Forensic Behaviour Science Health Promotion Neuroscience Nursing Nutrition and Dietetics |
|
Information Technology |
Computer Systems Technology Computer Science Cybersecurity Data Science Digital Media Technologies Information Technology Internet of Things IT Network Design and Technology Software Design Software Development Software Technology Systems Development Software Engineering Telecommunications |
|
Law |
Criminal Justice and Criminology Justice Laws |
|
Media and Communication |
Advertising Creative Writing and Literature Digital Advertising Technology Immersive Media Journalism Media Industries Media Studies Professional Writing and Editing Public Relations Social Media Sports Media |
|
Psychology |
Clinical Psychology Forensic Behavioural Science Psychology Psychology and Forensic Science Psychology and Psychophysiology |
|
Science |
Applied Mathematics Astronomy Biochemistry Biotechnology Chemistry Environmental Science Laboratory Technology Physics Space Technology |
3/ Điều kiện du học Úc trường Swinburne University of Technology

3.1/ Điều kiện nhập học tại Đại học Công nghệ Swinburne
Mỗi khóa học có yêu cầu tối thiểu khác nhau. Dưới đây là bảng tóm tắt cho một số chứng chỉ phổ biến:
|
Cấp độ khóa học |
yêu cầu tiếng Anh |
Bằng cấp học thuật |
|
TAFE (Chứng chỉ III và IV, Cao đẳng, Cao đẳng nâng cao) |
|
Hoàn thành lớp 11 hoặc lớp 12 tùy chương trình |
|
Dự bị Đại học |
|
Hoàn thành lớp 11 trung học |
|
Cao đẳng UniLink |
|
Dành cho học sinh chưa đủ điều kiện vào thẳng đại học. Hoàn thành THPT không yêu cầu bằng tốt nghiệp với GPA từ 6.0 trở lên. |
|
Đại học |
Riêng một số chương trình đặc biệt như liên quan lĩnh vực Giáo dục, Luật, khoa học thể dục thể thao, tâm lý yêu cầu có thể cao hơn. |
Tốt nghiệp THPT (GPA ≥ ~7.0) hoặc hoàn thành Dự bị/Unilink |
|
Sau đại học |
Chương trình sau đại học về Vật lý trị liệu, Dinh dưỡng, Sư phạm, Sư phạm yêu cầu thường cao hơn. |
Tốt nghiệp chương trình cử nhân Điểm GPA đạt tỷ lệ 60- 65% trở lên Chương trình nghiên cứu GPA thường từ 70% trở lên |
|
Chương trình tiếng Anh ELICOS |
|
Lưu ý:
- Đại học Swinburne chấp nhận bằng tiếng Anh IELTS thi lại 1 kỹ năng.
- Một số ngành học yêu cầu điểm cụ thể ở một số môn học liên quan.
- Yêu cầu của các ngành đặc biệt như tâm lý, luật, y tế… có thể cao hơn bình thường.
3.2/ Hồ sơ du học Đại học Công nghệ Swinburne cần có tài liệu nào?
Về cơ bản hồ sơ du học Úc Đại học Công nghệ Swinburne cần có các tài liệu sau:
- Bản sao hộ chiếu hiện tại (công chứng)
- Ảnh hộ chiếu cỡ tiêu chuẩn (nền trắng, kích thước theo yêu cầu trường nếu có)
- Hồ sơ học tập: Bằng tốt nghiệp, Học bạ/bảng điểm gần nhất
- Chứng chỉ tiếng Anh: IELTS Academic hoặc các chứng chỉ được công nhận khác
- Tuyên bố mục đích
- Sơ yếu lý lịch (CV)
- Portfolio liên quan ngành học (nếu cần)
- Thư giới thiệu học thuật và một thư giới thiệu chuyên môn (chương trình sau đại học)
- Bộ sưu tập các tác phẩm hoặc một đoạn phim giới thiệu khả năng làm việc của mình. (chương trình sau đại học ngành thiết kế hoặc kiến trúc)
- Một số yêu cầu bổ sung khác tuỳ ngành.
Bên cạnh các giấy tờ chứng minh học tập khi đăng ký khoá học, các bạn cũng cần cung cấp thông tin về tài chính bản thân và/hoặc người tài trợ du học (thường là bố mẹ).
4/ Chi phí du học Úc trường Đại học Công nghệ Swinburne

Du học Úc có 3 khoản chi phí chính gồm: học phí, chi phí nhà ở và chi phí sinh hoạt. Các bạn có thể tham khảo mức chi phí cho sinh viên quốc tế du học Đại học Công nghệ Swinburne 2026.
4.1/ Học phí các chương trình tại Swinburne
Chương trình dự bị và cầu nối:
|
Lĩnh vực |
Học phí dự kiến năm 2026 (AUD/khoá) |
|
Swinburne Foundation Program |
$32,200 |
|
UniLink Bridging Program |
$17,620 |
|
Arts and communication (UniLink) |
$34,800 |
|
Business (UniLink) |
$34,960 |
|
Design (UniLink) |
$35,960 |
|
Engineering (UniLink) |
$38,440 |
|
Health science (UniLink) |
$38,440 |
|
Information technology (UniLink) |
$35,360 |
|
Science (UniLink) |
$38,440 |
Chương trình giáo dục nghề (TAFE):
|
Lĩnh vực |
Loại khoá học |
Thời lượng |
Học phí dự kiến năm 2026 (AUD/năm) |
|
Education |
Certificate III |
1 năm |
$20,760 |
|
Diploma |
1 năm |
$20,760 |
|
|
Engineering |
Advanced diploma |
2 năm |
$22,880 |
Chương trình đại học:
|
Lĩnh vực |
Loại khoá học |
Học phí dự kiến năm 2026 |
|
Arts |
Bachelor degree |
$36,280 AUD/năm |
|
Aviation |
Associate degree |
$175,720 – $183,550 AUD (tổng cộng) |
|
Bachelor degree |
– $46,590 AUD/năm – $231,250–$250,320 AUD (tổng cộng) |
|
|
Built environment and architecture |
Bachelor degree |
$45,010 AUD/năm |
|
Business |
Bachelor degree |
$41,600–$43,430 AUD/năm |
|
Construction management |
Bachelor degree |
$42,200 AUD/năm) |
|
Criminal justice and criminology |
Bachelor degree |
$36,940 AUD/năm |
|
Design |
Bachelor degree |
$41,110–$45,010 AUD/năm |
|
Education |
Bachelor degree |
$34,200–$37,520 AUD/năm |
|
Engineering |
Associate degree |
$40,310 AUD/năm |
|
Bachelor degree |
$47,320 AUD/năm |
|
|
Film and television |
Bachelor degree |
$44,840–$45,510 AUD/năm |
|
Games and interactivity |
Bachelor degree |
$41,100–$45,510 AUD/năm |
|
Health |
Bachelor degree |
$40,520–$45,010 AUD/năm |
|
Information technology |
Associate degree |
$38,200 AUD/năm |
|
Bachelor degree |
$42,600–$44,510 AUD/năm |
|
|
Law |
Bachelor degree |
$44,970 AUD/năm |
|
Media and communication |
Bachelor degree |
$40,850 AUD/năm |
|
Psychology |
Bachelor degree |
$42,220–$47,320 AUD/năm |
|
Science |
Bachelor degree |
$44,510 AUD/năm |
Lưu ý: Chi phí trên dành cho bằng đơn, nếu học chương trình bằng kép chi phí có thể thay đổi.
Chương trình sau đại học:
|
Lĩnh vực |
Loại khoá học |
Học phí dự kiến năm 2026 |
|
Aviation |
Master |
$39,360 AUD/năm |
|
Graduate diploma |
$39,360 (tổng cộng) |
|
|
Graduate certificate |
$19,680 (tổng cộng) |
|
|
Built environment and architecture |
Master |
$45,680 AUD/năm |
|
Graduate certificate |
$22,840 (total) |
|
|
Business |
Master |
$48,420 AUD/năm |
|
Graduate diploma |
$48,420 (tổng cộng) |
|
|
Graduate certificate |
$24,210–$25,250 (tổng cộng) |
|
|
Construction management |
Master |
$47,420 AUD/năm |
|
Graduate certificate |
$23,710 (tổng cộng) |
|
|
Design |
Master |
$41,440 AUD/năm |
|
Graduate certificate |
$20,720 (tổng cộng) |
|
|
Education |
Master |
$35,240–$36,240 AUD/năm |
|
Graduate diploma |
$35,240 (tổng cộng) |
|
|
Engineering |
Master |
$47,420–$51,420 AUD/năm |
|
Graduate certificate |
$23,710 (tổng cộng) |
|
|
Health |
Master |
$47,960–$54,400 AUD/năm |
|
Information technology |
Master |
$32,948–$45,010 AUD/năm |
|
Graduate diploma |
$43,930 AUD/năm |
|
|
Graduate certificate |
$43,930–$45,010 (tổng cộng) |
|
|
Media and communication |
Master |
$39,480 AUD/năm |
|
Science |
Master |
$46,130 AUD/năm |
|
Graduate diploma |
$46,130–$46,260 (tổng cộng) |
|
|
Graduate certificate |
$23,130 (tổng cộng) |
Chương trình nghiên cứu:
|
Lĩnh vực |
Học phí dự kiến năm 2026 (AUD/năm) |
|
Arts, humanities and social sciences |
$37,400 |
|
Business |
$39,700–$40,400 |
|
Design |
$37,800 |
|
Engineering |
$45,300 |
|
Health |
$45,300 |
|
Information technology |
$45,800 |
|
Law |
$40,400 |
|
Psychology |
$43,000 |
|
Science |
$45,300 |
4.2/ Chi phí nhà ở
|
Hình thức chỗ ở |
Thuê nhà riêng |
Ở ghép |
Homestay |
Ký túc xá/Nhà ở trong trường |
|
Mô tả |
Thuê căn hộ hoặc nhà riêng, không có nội thất |
Chia sẻ căn hộ hoặc nhà thuê với các sinh viên khác. |
Ở tại nhà của một gia đình địa phương. Có phòng ngủ với nội thất |
Sống trong phòng đơn có sẵn nội thất hoặc ký túc xá trong khuôn viên trường, thường sẽ dùng chung các tiện ích. |
|
Chi phí / tuần |
Giá thuê tại khu Hawthorn:
Giá thuê tại các vùng ngoại ô:
Chi phí sinh hoạt (điện, nước, gas, internet): khoảng 70 AUD/tuần. |
Khu Hawthorn và trung tâm: khoảng 200–400 AUD/tuần Vùng ngoại ô: khoảng 200–350 AUD/tuần Chi phí trên chưa bao gồm các chi phí điện, nước, internet. |
Khoảng $380 – $410 AUD/tuần, đã bao gồm 2 – 3 bữa ăn mỗi ngày và các chi phí sinh hoạt (trừ điện thoại và internet). |
Phòng ký túc xá: Khoảng 290 AUD/tuần. Căn hộ chia sẻ: Từ 295 – 335 AUD/tuần. Căn hộ Studio: Từ 385 – 425 AUD/tuần. |
|
Thời hạn hợp đồng |
Tối thiểu 12 tháng |
Linh hoạt, tùy chủ nhà |
Tối thiểu 4 tuần |
Linh hoạt, tùy loại hình |
5/ Học bổng Đại học Công nghệ Swinburne

Học bổng dành cho sinh viên quốc tế tại Đại học Công nghệ Swinburne 2026:
Học bổng Đại học và Sau đại học:
-
George Swinburne Excellence: Giảm 30% học phí (xét theo GPA cao).
-
International Scholarship: Giảm 20% học phí.
Học bổng lộ trình chuyển tiếp (Swinburne College):
-
Giảm 20% học phí cho các chương trình: Dự bị Đại học (Foundation), Cao đẳng UniLink và Dự bị Thạc sĩ (PQP).
Học bổng Tiếng Anh:
-
ELICOS+: Hỗ trợ lên đến 5,000 AUD
Lưu ý học chương trình học bổng không áp dụng cho các khoá học:
-
Đại học: Cử nhân Điều dưỡng, Cử nhân Hàng không và Phi công, Cử nhân Hàng không và Phi công / Cử nhân Kinh doanh (bằng kép)
-
Sau đại học: Thạc sĩ Vật lý trị liệu, Thạc sĩ Trị liệu nghề nghiệp, các bằng thạc sĩ nghiên cứu và bằng tiến sĩ.
Các học bổng khác:
Bên cạnh các học bổng cho sinh viên mới nhập học lần đầu tại trường, Swinburne cũng có nhiều học bổng dành cho sinh viên ngành, sinh viên nữ…. Dưới đây là một số học bổng nổi bật trong năm 2026.
|
Tên học bổng |
Giá trị / Đối tượng |
|
George Alexander Foundation |
Bậc Cử nhân, có năng lực lãnh đạo |
|
Access Scholarship for Pathways |
Sinh viên chuyển tiếp từ VET lên Đại học |
|
Sheila Fitzgerald Scholarship |
Sinh viên học chương trình nghề hoặc Dự bị (Pathways) |
|
Sir Edward ‘Weary’ Dunlop |
Tất cả chương trình Cao đẳng/Đại học |
|
Swinburne Staff & Community |
Hỗ trợ sinh viên gặp khó khăn tài chính |
|
Ethel Swinburne Society |
Chuyên ngành Điều dưỡng (Nursing) |
|
Pratt Foundation / Ansett |
Chuyên ngành Kinh doanh (Business) |
|
CEVA Logistics Scholarship |
Chuyên ngành Chuỗi cung ứng (Supply Chain) |
|
Adrian Di Marco / Avanade |
Nữ sinh ngành CNTT và STEM |
|
CitiPower / NHP Scholarship |
Nữ sinh ngành Kỹ thuật Điện |
|
Pio and Marisa Iovenitti |
Sinh viên năm 2 Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
Judith Kinnear Travel |
Hỗ trợ chuyến đi học (Trị giá $5,000) |
6/ Nhẹ nỗi lo khi du học Úc Đại học Công nghệ Swinburne cùng LMCA
Du học Úc không chỉ là bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp học tập mà còn là hành trình đầy thử thách. Với LMCA, mọi lo lắng sẽ được giảm thiểu nhờ dịch vụ hỗ trợ toàn diện:
-
Xem hồ sơ để lập kế hoạch du học phù hợp mục tiêu nguyện vọng học sinh
-
Giúp học sinh ước tính tài chính du học tại trường Đại học Công nghệ Swinburne và tìm kiếm học bổng giúp tiết kiệm chi phí
-
Hoàn thiện hồ sơ đăng ký chương trình học và xin visa
-
Hỗ trợ thủ tục thăm thân cho phụ huynh
-
Luôn sẵn sàng hỗ trợ học sinh trong suốt quá trình du học
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực du học, chọn Du học Úc Đại học Công nghệ Swinburne cùng LMCA giảm bớt mọi nỗi lo cho học sinh và gia đình.
Để nhận tư vấn nhanh chóng các bạn vui lòng để lại thông tin vào form dưới đây.






