Đại học Quản lý và Công nghệ Tunku Abdul Rahman (TAR UMT) nổi bật với tỷ lệ sinh viên đạt chứng chỉ ACCA thuộc nhóm cao nhất khu vực. Trường sở hữu thế mạnh đào tạo Kế toán – Tài chính chuẩn quốc tế, đồng thời chú trọng định hướng nghề nghiệp dài hạn cho sinh viên. Cùng Du học Liên Minh Châu Á khám phá chi tiết về ngôi trường uy tín này trong bài viết sau đây.
Nội dung bài viết
Toggle1/ Đôi nét về Đại học TAR UMT Malaysia
|
Thông tin |
Chi tiết |
|
Tên trường |
Tunku Abdul Rahman University of Management and Technology (TAR UMT) |
|
Thành lập |
1969, tiền thân Tunku Abdul Rahman College. Trường được nâng cấp lên đại học vào năm 2022. |
|
Loại hình |
Đại học tư thục |
|
Chương trình đào tạo |
Foundation, Diploma, Bachelor’s Degree và Postgraduate. |
|
Học phí 2026 |
143 triệu – 569 triệu (toàn khoá), tuỳ chương trình |
1.1/ Lịch sử hình thành và phát triển
Đại học TAR UMT đã có lịch sử phát triển hơn 50 năm. Trường được thành lập năm 1969 tại Kuala Lumpur với tên gọi ban đầu là Tunku Abdul Rahman College (KTAR). Ngay từ khi mắt, TAR UMT đã được định hướng cung cấp nền giáo dục chất lượng với mức học phí hợp lý cho sinh viên. Tên trường được đặt theo ngài Tunku Abdul Rahman, Thủ tướng đầu tiên của Malaysia.
Trong những năm tiếp theo, TAR UMT từng bước mở rộng mạng lưới đào tạo ra nhiều khu vực của Malaysia. Từ năm 1970 đến 1990, trường lần lượt thành lập thêm 5 cơ sở tại Penang, Perak, Johor, Pahang và Sabah. Qua đó, tạo điều kiện cho sinh viên ở nhiều bang tiếp cận giáo dục bậc cao ngay tại địa phương.
Năm 2013, khi KTAR được nâng cấp thành TAR University College (TAR UC), tự chủ cấp bằng cử nhân và thạc sĩ. Đến năm 2022, được công nhận là đại học toàn diện TAR UMT. Từ đó đến nay, trường gắn liền với tên gọi dầy đủ: Tunku Abdul Rahman University of Management and Technology (viết tắt TAR UMT).
Qua hơn 50 năm, TAR UMT đã phát triển thành một trong những cơ sở giáo dục đại học quy mô lớn tại Malaysia. Nơi đây đã đào tạo hơn 320.000 sinh viên từ khắp nơi trên thế giới. Hiện trường cung cấp hơn 200 chương trình đào tạo cho hơn 35.000 sinh viên ở nhiều cấp độ. Nhiều ngành học tại TAR UMT đạt chuẩn kiểm định quốc tế. Nhờ vậy, đảm bảo giá trị văn bằng khi du học Malaysia và mở rộng cơ hội nghề nghiệp toàn cầu cho sinh viên.
1.2/ Các cơ sở của đại học TAR UMT

Cơ sở Kuala Lumpur – Cơ sở chính
- Địa chỉ: Jalan Genting Kelang, Setapak, 53300 Kuala Lumpur, Malaysia.
- Ưu điểm: Campus lớn nhất của TAR UMT, tập trung nhiều khoa và chương trình đào tạo. Vị trí thuận tiện, dễ tiếp cận các tiện ích của Kuala Lumpur.
- Chương trình đào tạo tại cơ sở này đầy đủ và đa dạng: Accounting, Finance and Business, Computing and Information Technology, Applied Sciences, Built Environment, Engineering and Technology, Communication and Creative Industries, Social Science and Humanities.
Chi nhánh Penang
- Địa chỉ: 77, Lorong Lembah Permai Tiga, 11200 Tanjong Bungah, Penang, Malaysia.
- Ưu điểm: Campus nằm tại Tanjong Bungah, khu vực thuận tiện của Penang, với môi trường học tập đa ngành.
- Chương trình đào tạo nổi bật: Accounting, Finance and Business, Computing and Information Technology, Engineering and Technology, Built Environment, Communication and Creative Industries, cùng các chương trình Foundation.
Chi nhánh Perak
- Địa chỉ: Jalan Kolej, Taman Bandar Baru, 31900 Kampar, Perak, Malaysia.
- Ưu điểm: Campus tại Kampar, cung cấp môi trường học tập đa dạng và nhiều hoạt động thực hành, kết nối doanh nghiệp.
- Chương trình chính: Accounting and Finance, Business Administration, Communication Studies, Tourism Management – Event Management, Hospitality and Catering Management, Gastropreneurship và các chương trình liên quan.
Chi nhánh Johor
- Địa chỉ: Jalan Segamat/Labis, 85000 Segamat, Johor, Malaysia.
- Ưu điểm: Campus cung cấp môi trường học tập thực tiễn, nổi bật với các chương trình công nghệ, kinh doanh và khách sạn.
- Chương trình chính: Business Administration, Accounting and Finance, Information Technology – Software Systems Development, Hotel Management và Aquaculture.
Chi nhánh Pahang
- Địa chỉ: Jalan IM 9/2, Indera Mahkota 9, 25200 Kuantan, Pahang, Malaysia.
- Ưu điểm: Campus cung cấp lựa chọn học tập phù hợp cho sinh viên tại Kuantan và khu vực phía Đông bán đảo Malaysia.
- Chương trình chính: Marketing, Business Administration, Accounting and Finance, cùng Information Technology – Software Systems Development và các chương trình Diploma thuộc Business, Computing và Social Science.
Chi nhánh Sabah
- Địa chỉ: No. 1, Jalan Alamesra, Alamesra, 88450 Kota Kinabalu, Sabah, Malaysia.
- Ưu điểm: Campus hiện đại rộng 6 acres, cách trung tâm Kota Kinabalu khoảng 15 phút di chuyển, có sức chứa khoảng 3.000 sinh viên.
- Chương trình chính: Computing and Information Technology, Accountancy, Finance and Business, Social Science and Humanities, với các chương trình Diploma và Bachelor.
2/ Vì sao nên chọn TAR UMT khi du học Malaysia?
TAR UMT là lựa chọn hàng đầu cho sinh viên du học Malaysia nhờ lộ trình song bằng quốc tế, mạng lưới cựu sinh viên rộng khắp và tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp vượt trội.
2.1/ Lộ trình song bằng quốc tế
-
Chuyển tiếp Đại học Coventry (Anh): Học 2 – 3 năm đầu tại TAR UMT, hoàn thành 1 học kỳ cuối tại Coventry. Tín chỉ được công nhận trực tiếp, không phát sinh môn bổ sung. Tốt nghiệp nhận 2 bằng độc lập: TAR UMT (Malaysia) và Coventry (Anh).
-
Chuyển tiếp Viện Quản lý Quốc tế IMI (Thụy Sĩ): Học 3,5 năm đầu tại TAR UMT, sau đó chuyển sang IMI khoảng 1 năm, kết hợp lý thuyết và thực tập có lương 22 tuần (~6 tháng). Tốt nghiệp nhận 2 bằng độc lập: TAR UMT (Malaysia) và IMI (Thụy Sĩ).
2.2/ Mạng lưới cựu sinh viên rộng khắp
Hơn 50 năm hình thành và phát triển, TAR UMT sở hữu 320.000+ cựu sinh viên giữ nhiều vị trí chủ chốt tại các tập đoàn đa quốc gia, cùng 35.000+ sinh viên đang theo học tại 6 cơ sở trên khắp Malaysia — tạo mạng lưới hỗ trợ, cơ hội thực tập và uy tín cho sinh viên mới ra trường.
2.3/ Đội ngũ giảng viên chất lượng cao
Khoảng 75% giảng viên có trình độ Thạc sĩ và Tiến sĩ, thường xuyên cập nhật xu hướng ngành vào chương trình đào tạo, rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn doanh nghiệp.
2.4/ Trung tâm nghiên cứu gắn liền nhu cầu ngành
Cơ sở vật chất hiện đại, hỗ trợ học tập trải nghiệm toàn diện ở các bậc Foundation, Đại học và Sau đại học.
-
Trung tâm Nghiên cứu Dự bị Đại học
-
Trung tâm Nghiên cứu Sau Đại học và Nghiên cứu Khoa học
-
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên và Chuyên nghiệp
-
Trung tâm Ươm tạo Doanh nghiệp và Khởi nghiệp
-
Trung tâm Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SME)
-
Trung tâm Phát triển Nghề nghiệp Sinh viên
2.5/ Tỷ lệ việc làm cao sau tốt nghiệp
Nhờ liên kết chặt chẽ với các nhà tuyển dụng hàng đầu, trên 90% sinh viên TAR UMT có việc làm trong vòng 6 tháng sau tốt nghiệp. Chương trình “Tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp” giúp trang bị kỹ năng mềm và định vị bản thân hiệu quả trên thị trường lao động toàn cầu.
Xem thêm: Du học Malaysia ngành gì dễ tìm việc?
3/ Chương trình đào tạo TAR UMT gồm những lĩnh vực nào?

3.1/ Chương trình dự bị
|
Chương trình khóa học |
Cơ sở đào tạo |
|
Foundation in Science |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Foundation in Arts |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Foundation in Business |
Cơ sở Kuala Lumpur Cơ sở Penang |
|
Foundation in Computing |
Cơ sở Kuala Lumpur Cơ sở Penang |
3.2/ Khoa Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn (Fssh)
|
Tên khóa học |
Thời gian học |
Cơ sở |
|
Cao đẳng |
||
|
Diploma in Counselling |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Diploma in Culinary Arts |
2 năm 4 tháng |
Chi nhánh Perak |
|
Diploma in Early Childhood Education |
2 năm 2 tháng |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Pahang, Chi nhánh Sabah |
|
Diploma in Early Childhood Special Education |
2 năm 2 tháng |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Diploma in Event Management |
2 năm |
Chi nhánh Perak |
|
Diploma in Hotel Management |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Perak, Chi nhánh Johor, Chi nhánh Sabah |
|
Diploma in Tourism Management |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Perak |
|
Cử nhân/Đại học |
||
|
Bachelor of Arts (Honours) English with Drama |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Arts (Honours) English with Education |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Arts in English Studies (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Early Childhood Education (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Gastropreneurship (Honours) |
3 năm |
Chi nhánh Perak |
|
Bachelor of Hospitality and Catering Management (Honours) |
3 năm |
Chi nhánh Perak |
|
Bachelor of Hospitality Management (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Social Science (Honours) in Psychology |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Tourism Management (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Tourism Management (Honours) Event Management |
3 năm |
Chi nhánh Perak |
|
Sau đại học (Coursework) |
||
|
Postgraduate Diploma in Education |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Arts in English Studies |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master in Hospitality and Tourism Management |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Education |
1, 5 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Counselling |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Chương trình nghiên cứu sau đại học |
||
|
Master of Arts (Psychology) |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Doctor of Philosophy in Psychology |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Doctor of Philosophy in English Studies |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Doctor of Philosophy in Education |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
3.3/ Khoa Khoa Học Ứng Dụng (Foas)
|
Tên khoá học |
Thời gian học* |
Cơ sở |
|
Cao đẳng |
||
|
Diploma in Food Science |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Diploma in Science |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Diploma in Sports and Exercise Science |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Diploma in Aquaculture |
2 năm |
Chi nhánh Johor |
|
Cử nhân / Đại học |
||
|
Bachelor of Science (Honours) in Analytical Chemistry |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Science (Honours) in Applied Physics (Instrumentation) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Science (Honours) in Bioscience with Chemistry |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Science (Honours) in Food Science |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Science (Honours) in Nutrition |
3 năm 6 tháng |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Science (Honours) in Sports and Exercise Science |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Science (Honours) in Sports Coaching and Performance Analysis |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Sau đại học |
||
|
Master of Science in Applied Biotechnology |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Science in Industrial Chemistry |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Chương trình nghiên cứu sau đại học |
||
|
Master of Science |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Science (Life Science) |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Science (Food Science) |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Science in Sports Science |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Doctor of Philosophy (Life Science) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Doctor of Philosophy (Sports Science) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Doctor of Philosophy (Food Science) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
3.4/ Khoa Môi Trường Xây Dựng (Fobe)
|
Tên khóa học |
Thời gian học |
Cơ sở |
|
Cao đẳng |
||
|
Diploma in Building |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang |
|
Diploma in Quantity Surveying |
2 năm 4 tháng |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang |
|
Diploma in Real Estate Management |
2 năm 4 tháng |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Cử nhân / Đại học |
||
|
Bachelor of Construction Management and Economics (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Interior Architecture (Honours) |
3 năm 6 tháng |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Quantity Surveying (Honours) |
4 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Real Estate Management (Honours) |
3 năm 6 tháng |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Science in Architecture (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Sau đại học Coursework |
||
|
Master of Architecture |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Science in Real Estate Development |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Science in Property and Facilities Management |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Science in Construction Project Management |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Science in Construction Contract Management |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Chương trình nghiên cứu sau đại học |
||
|
Master of Science in Built Environment |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Doctor of Philosophy in Built Environment |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
3.5/ Khoa Máy Tính Và Công Nghệ Thông Tin (Focs)
|
Tên khóa học |
Thời gian học |
Cơ sở |
|
Cao đẳng |
||
|
Diploma in Computer Science |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang, Chi nhánh Johor |
|
Diploma in Information Technology |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang, Chi nhánh Perak, Chi nhánh Johor, Chi nhánh Pahang, Chi nhánh Sabah |
|
Diploma in Software Engineering |
2 năm |
Chi nhánh Sabah |
|
Cử nhân / Đại học |
||
|
Bachelor in Data Science (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang |
|
Bachelor of Computer Science (Honours) in Interactive Software Technology |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Information Systems (Honours) in Enterprise Information Systems |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Information Technology (Honours) in Information Security |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Information Technology (Honours) in Software Systems Development |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang, Chi nhánh Perak, Chi nhánh Johor, Chi nhánh Pahang, Chi nhánh Sabah |
|
Bachelor of Science (Honours) in Management Mathematics with Computing |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Software Engineering (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang |
|
Chương trình nghiên cứu sau đại học |
||
|
Master of Computer Science |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Science in Mathematical Sciences |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Information Technology |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Doctor of Philosophy (Computer Science) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Doctor of Philosophy (Mathematical Science) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
3.6/ Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ (Foet)
|
Tên khóa học |
Thời gian học |
Cơ sở |
|
Cao đẳng |
||
|
Diploma of Electronic Engineering |
2 năm 6 tháng |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang |
|
Diploma of Mechanical Engineering |
2 năm 6 tháng |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Diploma of Mechatronic Engineering |
2 năm 6 tháng |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Diploma in Product Development Technology |
2 năm 3 tháng |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Diploma in Manufacturing Technology |
2 năm 4 tháng |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Cử nhân/ Đại học |
||
|
Bachelor of Electrical and Electronics Engineering with Honours |
4 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Electronics Engineering Technology with Honours |
4 năm |
Chi nhánh Penang |
|
Bachelor of Manufacturing and Industrial Technology with Honours |
3 năm 6 tháng |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Materials and Manufacturing Technology with Honours |
3 năm 6 tháng |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Mechanical Engineering with Honours |
4 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Mechatronics Engineering with Honours |
4 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Chương trình nghiên cứu sau đại học |
||
|
Master of Engineering Science |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Doctor of Philosophy in Engineering |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
3.7/ Khoa Kế Toán, Tài Chính Và Kinh Doanh (Fafb)
|
Tên khóa học |
Thời gian học |
Cơ sở |
|
Cao đẳng |
||
|
Diploma in Accounting |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang, Chi nhánh Perak, Chi nhánh Johor, Chi nhánh Pahang, Chi nhánh Sabah |
|
Diploma in Banking and Finance |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang, Chi nhánh Sabah |
|
Diploma in Business Administration |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang, Chi nhánh Perak, Chi nhánh Johor, Chi nhánh Pahang, Chi nhánh Sabah |
|
Diploma in Business Economics |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Diploma in E-Marketing |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang, Chi nhánh Perak, Chi nhánh Pahang |
|
Diploma in Entrepreneurship |
2 năm |
Chi nhánh Johor |
|
Diploma in Finance and Investment |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang |
|
Diploma in Human Resource Management |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang |
|
Diploma in International Business |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang |
|
Diploma in Logistics and Supply Chain Management |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Pahang |
|
Diploma in Marketing |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Perak, Chi nhánh Sabah |
|
Cử nhân / Đại học |
||
|
Bachelor of Accounting (Honours) |
4 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Business (Honours) Accounting and Finance |
3 năm |
Chi nhánh Penang, Chi nhánh Perak, Chi nhánh Johor, Chi nhánh Pahang, Chi nhánh Sabah |
|
Bachelor of Commerce (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Banking and Finance (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Business Administration (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang, Chi nhánh Perak, Chi nhánh Johor, Chi nhánh Pahang, Chi nhánh Sabah |
|
Bachelor in Business Analytics (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor in Applied Business Analytics (Honours) |
3 năm |
Chi nhánh Penang |
|
Bachelor of Corporate Administration (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Economics (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor in Entrepreneurship (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Finance (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Finance and Investment (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang |
|
Bachelor in Human Resource Management (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor in International Business (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Business (Honours) International Business Management |
3 năm |
Chi nhánh Penang |
|
Bachelor in Logistics and Supply Chain Management (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Pahang |
|
Bachelor in Marketing (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Pahang |
|
Bachelor in Digital Business (Honours) |
3 năm |
Chi nhánh Perak |
|
Sau đại học (Coursework) |
||
|
Master of Business Administration |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Investment Management |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Corporate Governance |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Accounting and Finance |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master in Supply Chain Management |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master in Business Analytics |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master in Digital Transformation |
1 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Chương trình nghiên cứu sau đại học |
||
|
Master of Management |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Science in Economics |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Doctor of Philosophy in Business |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Doctor of Philosophy in Economics |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Doctor of Philosophy in Finance |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
3.8/ Khoa Truyền Thông Và Công Nghiệp Sáng Tạo (Fcci)
|
Tên khóa học |
Thời gian học |
Cơ sở |
|
Cao đẳng |
||
|
Diploma in Advertising |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Diploma in Broadcast Communication |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang |
|
Diploma in Journalism |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Diploma in Media Studies |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Diploma in Public Relations |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang, Chi nhánh Perak |
|
Diploma in Communication and Media Studies |
2 năm |
Chi nhánh Perak |
|
Diploma in Graphic Design |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Diploma in Fashion Design |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Diploma in Multimedia Design |
2 năm 4 tháng |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Cử nhân / Đại học |
||
|
Bachelor of Communication (Honours) in Advertising |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Communication (Honours) in Broadcasting |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Communication (Honours) in Journalism |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Communication (Honours) in Media Studies |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Public Relations (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur, Chi nhánh Penang |
|
Bachelor of Communication Studies (Honours) |
3 năm |
Chi nhánh Perak |
|
Bachelor of Design (Honours) in Graphic Design |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Design (Honours) in Fashion Design |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Bachelor of Creative Multimedia (Honours) |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Chương trình nghiên cứu sau đại học |
||
|
Master of Arts and Design |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Master of Arts in Communication |
2 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
|
Doctor of Philosophy in Communication |
3 năm |
Cơ sở Kuala Lumpur |
4/ Điều kiện trường Đại học TAR UMT Malaysia

|
Bậc học tại TAR UMT |
Quy đổi Tương đương ở Việt Nam |
Tiếng Anh |
|
Chương trình Dự bị |
Hoàn thành Lớp 11 hoặc tốt nghiệp THPT. GPA từ 6.5 – 7.0 trở lên (các môn trọng tâm như Tiếng Anh, Toán và môn chuyên ngành đạt từ 6.5 – 7.0/10). |
Một số chương trình có thể yêu cầu đạt Điểm Khá môn Tiếng Anh ở cấp Trung học. |
|
Chương trình Cao đẳng |
Tốt nghiệp THPT (hoặc hoàn thành Lớp 12). Điểm trung bình cả năm Lớp 12 đạt từ 6.0 trở lên (trong đó có ít nhất 3 môn thuộc ngành đăng ký đạt từ 6.0/10). |
Tối thiểu 4.0 IETS, riêng các môn đặc thù:
|
|
Chương trình Đại học |
Tốt nghiệp THPT (Bằng Tốt nghiệp THPT). GPA 12 đạt từ 7.0 – 7.5 trở lên (tùy theo ngành học) HOẶC đã hoàn thành 1 năm Đại học/Cao đẳng tại Việt Nam. |
Thường từ 5.0 trở lên, các ngành đặc thù:
|
|
Thạc sĩ |
Có bằng Cử nhân chuyên ngành liên quan CGPA ≥ 2.5 hoặc CGPA ≥ 2.0 và từ 5 năm kinh nghiệm trở lên. |
Tối thiểu từ IELTS 5.0 – 6.5, tùy chương trình |
|
Tiến sĩ |
Có bằng Thạc sĩ liên quan hoặc bằng tương đương. |
Tối thiểu từ IELTS 5.0 – 6.5, tùy chương trình |
Lưu ý:
-
Có thể cung cấp chứng chỉ tiếng Anh tương đương khác được Chính phủ Malaysia công nhận.
-
Có thể yêu cầu điểm môn học tiên quyết tuỳ theo ngành học.
Các yêu cầu có thể thay đổi tuỳ theo thời điểm cover sinh của trường. Các bạn liên hệ hotline 0948 616 920 để nhận thông tin mới nhất cùn hỗ trợ để hoàn thiện hồ sơ và nộp nhanh chóng.
5/ Chi phí du học và sinh hoạt tại TAR UMT

5.1/ Học phí du học Malaysia trường TAR UMT 2026-2027
|
Chương trình |
Chi phí toàn khóa |
VND |
|
Dự bị |
RM 26.000 – 26.600 |
168 – 172 triệu |
|
Cao đẳng |
RM 43.700 – 49.200 |
283 – 318 triệu |
|
Chương trình cử nhân |
RM 73,000 – 88.000 |
472 – 569 triệu |
|
Thạc sĩ |
RM 23.100 – 37.200 |
149,2 – 240,4 triệu |
|
Thạc sĩ nghiên cứu |
RM 15.800 |
102,1 triệu |
|
Tiến sĩ |
RM 22.100 |
143 triệu |
Tổng học phí ước tính có thể dao động khoảng 10%. Học phí này bao gồm tất cả khoản phải trả cho TAR UMT (không bao gồm phí EMGS và phí nhập cư).
Có thể phát sinh thêm phí cho các chương trình dual award, công nhận nghề nghiệp, dự án đặc biệt, tài liệu học tập, chuyến đi thực tế và kiểm định bên ngoài.
Chi phí do trường công bố năm 2026, các chi phí có thể thay đổi tùy thời điểm và quy định của trường. TAR UMT có toàn quyền điều chỉnh học phí/thông tin mà không cần báo trước.
5.2/ Sinh hoạt phí
Chi phí sinh hoạt hằng tháng của 1 du học sinh tại TAR UMT dao động tầm 1.000 – 2.700 RM (≈ 6,5 – 17,5 triệu VNĐ), tùy nhu cầu cá nhân và hình thức lưu trú. Các khoản chi thường bao gồm:
|
Khoản mục |
Chi phí |
|
Ký túc xá nội khu (phòng đôi) |
~220 RM/tháng — có sẵn điện, nước, nội thất cơ bản |
|
Căn hộ ngoại khu |
400 – 1.600 RM/tháng (tùy vị trí, tiện nghi) |
|
Ăn uống |
450 – 800 RM/tháng |
|
Tài liệu, văn phòng phẩm |
100 – 500 RM/học kỳ |
|
Cá nhân, giải trí (viễn thông, giặt ủi…) |
100 – 200 RM/tháng |
6/ TAR UMT có phù hợp với bạn không?
Du học Malaysia tại TAR UMT mang đến môi trường giáo dục quốc tế chất lượng, đa dạng nhưng vẫn gần gũi với mức chi phí vô cùng hợp lý.
Bạn đang thắc mắc liệu hồ sơ của mình có đạt yêu cầu? Bạn chưa biết TAR UMT có phải môi trường phù hợp nhất, hay làm sao để săn được học bổng giá trị? Gọi ngay Hotline 0948 616 920 để được các chuyên gia Du học Liên Minh Châu Á giải đáp tức thì!
Lý do nên đồng hành cùng Liên Minh Châu Á (LMCA):
- Đại diện tuyển sinh trực tiếp của Đại học TAR UMT tại Việt Nam.
- Tư vấn 1:1 cùng chuyên gia và được hỗ trở bởi một team
- Làm hồ sơ du học miễn phí.
- Đồng hành A-Z: Cập nhật thông tin học bổng, điều kiện du học mới nhất và hỗ trợ sinh viên xuyên suốt quá trình chuẩn bị nhập học.
Liên hệ ngay LMCA để nhận tư vấn du học Malaysia miễn phí và lên lộ trình tối ưu chi phí cho kỳ nhập học sắp tới!






