Đại học Wilfrid Laurier University ngày càng thu hút đông đảo sinh viên quốc tế nhờ cơ hội làm việc và định cư. Trường nổi bật với chương trình Co-op hưởng lương từ năm hai, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm và tăng thu nhập trong quá trình học. Đặc biệt, các chương trình của trường đều đủ điều kiện xin PGWP sau tốt nghiệp với thời hạn tối đa lên đến 3 năm. Qua đó tăng cơ hội làm việc và định cư lâu dài cho du học sinh. Cùng theo chân Du học Liên Minh Châu Á tìm hiểu rõ hơn về ngôi trường này nhé.
Nội dung bài viết
Toggle1/ Tổng quan về trường Đại học Wilfrid Laurier University
Khởi nguồn từ một Chủng viện Tin lành Lutheran vào năm 1911 tại Waterloo, Đại học Wilfrid Laurier đã trải qua một hành trình phát triển hơn 115 năm. Ký túc xá và tòa nhà hành chính của trường được xây dựng năm 1915. Thời điểm này cũng đánh dấu sự ra đời của Cao đẳng Waterloo nhằm cung cấp chương trình giáo dục dự bị thêm cho sinh viên.
Vào năm 1973, trường Waterloo Lutheran University chính thức đổi tên thành Wilfrid Laurier University. Tên trường được đặt theo tên vị Thủ tướng lừng danh Wilfrid Laurier.
Ngày nay, Laurier đã trở thành một đại học năng động với hơn 20.000 sinh viên theo học tại 8 khoa chuyên môn. Đặc biệt, trong đó có hơn 1.400 sinh viên quốc tế đến từ 100 quốc gia. Vì vậy WLU mang lại một cộng đồng học thuật đa văn hóa và rực rỡ sắc màu. Trường trở thành một điểm đến lý tưởng cho du học sinh Việt Nam.
Khám phá khuôn viên trường Đại học Wilfrid Laurier
1.1/ Thông tin chung
| Tên trường | Wilfrid Laurier University |
| Thành lập | 1911 |
| Loại hình | Công lập |
| Chương trình đào tạo | Đại học và Sau Đại học |
| Học phí | Đại học: $34,880 – $69,194 CAD/năm tuỳ ngành Sau đại học: $20,655 – $55,914 CAD/năm tuỳ ngành |
| Học bổng | $1,000 – $6,000 CAD |
1.2/ Vị trí địa lý của trường
Wilfrid Laurier University sở hữu cơ sở nằm ở vị trí chiến lược tại Waterloo Region. Nơi đây được xem như trung tâm công nghệ lớn thứ hai Bắc Mỹ, “thung lũng Silicon của Canada”. Khu vực này tập trung nhiều tập đoàn toàn cầu như Google, Microsoft, SAP, Shopify, Oracle, Manulife, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp cận môi trường doanh nghiệp ngay trong quá trình học.
Nhờ lợi thế về vị trí, sinh viên theo học các ngành Business, IT, Data và Công nghệ tại WLU có cơ hội thực tập, mở rộng mạng lưới nghề nghiệp và nâng cao khả năng việc làm sau khi tốt nghiệp.
1.3/ Cơ sở vật chất của các Campus
Đại học Wilfrid Laurier University cung cấp cơ sở vật chất hiện đại, có trung tâm khoa học, công nghệ thông tin tối tân cùng với thư viện rộng lớn có đến 1,6 triệu đầu sách và 6,000 ấn phẩm điện tử có thể dễ dàng tra cứu. Ngoài ra, trường còn có các trung tâm thể hình, hồ bơi theo tiêu chuẩn Olympic, bóng ném, phòng tập thể dục, phòng khiêu vũ, sân bóng đá, bóng bầu dục,…
- Campus tại Waterloo
Waterloo không chỉ là đô thị thịnh vượng, am hiểu công nghệ mà còn là cơ sở vô cùng “nhiều năng lượng”, nơi đây chào đón khoảng 16,000 sinh viên theo học chương trình Đại học và sau Đại học.
Ngoài ra, Waterloo Campus còn là nơi đào tạo của một số chương trình đào tạo như: Khoa nghệ thuật, âm nhạc, giáo dục, nghiên cứu sau đại học,.. Đặc biệt là trường kinh doanh và kinh tế Lazaridis cũng đặt trụ sở tại Waterloo.
- Campus Brantford
Cơ sở Brantford tọa lạc ngay trung tâm tỉnh bang Ontario. Vì thế khi đi học ở cơ sở này sinh viên có thể có những chuyến phiêu lưu ngoài trời để trải nghiệm được khí hậu trong lành tại đây.
Brantford là nơi đào tạo hơn 3,000 sinh viên với hai ngành đào tạo chính là Nghệ thuật tự do và Khoa học xã hội và nhân văn.
- Campus Milton
Việc xây dựng cơ sở tại Milton đã giúp cho các sinh viên của trường đang sống ở khu vực Halton có thể dễ dàng di chuyển tới trường hơn. Khuôn viên đang được mở rộng và dự tính đến năm học 2034 sẽ đón hơn 2.500 sinh viên tới đây để học tập.

Campus của trường Đại học Wilfrid Laurier rộng lớn
1.4/ Uy tín và xếp hạng nổi bật
Đại học Wilfrid Laurier University xứng đáng trở thành một trong những trường có chất lượng hàng đầu Canada. Trường được đánh giá cao trên nhiều trang uy tín và thường xuyên xuất hiện trong các bảng xếp hạng thế giới.
- Trường đã được xếp hạng trong top 10 các trường đại học tốt nhất ở Canada, theo các bảng xếp hạng uy tín như Maclean’s University Rankings và QS World University Rankings.
- Chương trình của Lazaridis School of Business and Economics được công nhận là một trong những chương trình hàng đầu tại Canada.
- Được xếp hạng trong top 6% các trường đại học trên toàn thế giới dựa trên chất lượng đào tạo, chất lượng giảng viên, thành tích nghiên cứu và khả năng tuyển dụng của cựu sinh viên. (Theo Xếp hạng Đại học Thế giới CWUR 2024)
- Nằm trong top 13% các trường đại học toàn cầu (Times Higher Education Impact Rankings, 2025)
- Top 5 tại Canada về tài trợ nghiên cứu trong lĩnh vực Y khoa và Khoa học (Maclean’s University Rankings, 2025)
Sự hài lòng và thành công của sinh viên:
- Top 10 đại học Canada có sinh viên tốt nghiệp được tuyển dụng cao nhất
- #1 Canada về mức độ hài lòng của sinh viên
- #5 tại Canada về dịch vụ hỗ trợ sinh viên (Maclean’s University Rankings, 2025)
- Hơn 6.300 cơ hội việc làm mỗi năm được đăng tuyển tại trường
- 94% sinh viên quốc tế có việc làm hoặc học tiếp sau tốt nghiệp

Thành tích nổi bật của trường Đại học Wilfrid Laurier
1.5/ Hoạt động ngoại khoá
Đại học Wilfrid Laurier cung cấp cho sinh viên vô số hoạt động ngoại khóa với hơn 270 câu lạc bộ để lựa chọn. Sinh viên có thể tích luỹ những kỹ năng xã hội, kỹ năng giao tiếp qua các hoạt động thể thao như đá banh, bóng rổ, các buổi văn nghệ, hoạt động tình nguyện xã hội,…
Ngoài ra trường còn tổ chức các hoạt động giúp sinh viên kết nối với doanh nghiệp. Hội chợ việc làm thường niên của WLU thu hút hơn 200 doanh nghiệp và nhà tuyển dụng tham gia.
2/ Chương trình đào tạo của trường Đại học Wilfrid Laurier University
Tại trường Wilfrid Laurier cung cấp hàng loạt chương trình đào tạo ở cấp độ cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ trong nhiều lĩnh vực khác nhau bao gồm: Khoa học và nghệ thuật, Khoa học Xã hội và Nhân văn, Công tác xã hội Lyle S. Hallman, Kinh doanh, Kinh tế Lazaridis, nghiên cứu Sau Đại học và sau Tiến sĩ v.v.
WLU cung cấp hơn 100 chương trình đại học thuộc 8 khoa trong các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học, kinh doanh, âm nhạc và nhiều ngành khác tại các cơ sở ở Brantford, Milton và Waterloo, Ontario.
2.1/ Chương trình và ngành học
|
Khoa/Trường |
Chương trình Đại học |
Chương trình Sau đại học |
|
Toàn trường |
Cử nhân Nghệ thuật (BA); Cử nhân Khoa học (BSc); Cử nhân Khoa học Ứng dụng (BASc); Cử nhân Vận động học/Kinesiology (BKin); Cử nhân Âm nhạc (BMus); Cử nhân Công tác xã hội (BSW); Cử nhân Âm nhạc trị liệu năm 1–2 (BMT Year 1–2); Cử nhân Mỹ thuật & Nghệ thuật ứng dụng (BFAA); Văn bằng Quản trị Kinh doanh. |
Thạc sĩ (MA, MSc, MES, MAP, MKin – học toàn thời gian); Thạc sĩ (MA, MSc, MES, MAP, MKin – bán thời gian); PhD (toàn thời gian); PhD (bán thời gian). |
|
Khoa Giáo dục |
Cử nhân Giáo dục (BEd) |
Thạc sĩ Giáo dục (MEd – toàn thời gian); Thạc sĩ Giáo dục (MEd – bán thời gian, tính theo 0.5 tín chỉ). |
|
Khoa Khoa học Nhân văn & Xã hội |
Chứng chỉ Tội phạm & Công lý Toàn cầu (Global Crime and Justice – tính theo 0.25 tín chỉ). |
— |
|
Khoa Nghệ thuật Tự do |
Cử nhân Thiết kế (BDes). |
Thạc sĩ Thiết kế Trải nghiệm Người dùng (MSc User Experience Design). |
|
Khoa Âm nhạc |
Cử nhân Âm nhạc trị liệu năm 3–4 (BMT Year 3–4); Âm nhạc trị liệu năm 3–4 bán thời gian (tính theo 0.5 tín chỉ). |
Thạc sĩ Âm nhạc trị liệu (MMT – toàn thời gian); Thạc sĩ Âm nhạc trị liệu (MMT – bán thời gian). |
|
Khoa Khoa học |
Cử nhân Khoa học/Nghệ thuật ngành Khoa học Máy tính (Computer Science – toàn thời gian); Cử nhân Khoa học Dữ liệu (Data Science – toàn thời gian); Khoa học Máy tính bán thời gian; Khoa học Dữ liệu bán thời gian. |
Thạc sĩ Máy tính Ứng dụng (Master of Applied Computing – toàn thời gian); Thạc sĩ Máy tính Ứng dụng (bán thời gian). |
|
Khoa Công tác Xã hội |
— |
Thạc sĩ Công tác Xã hội (MSW – toàn thời gian); Thạc sĩ Công tác Xã hội (MSW – bán thời gian). |
|
Trường Kinh doanh & Kinh tế Lazaridis |
Cử nhân Quản trị Kinh doanh (BBA); BBA kết hợp Khoa học (BBA & BSc); BBA kết hợp Nghệ thuật (BBA & BA); BBA kết hợp Toán (BBA/Math); Cử nhân Kinh tế (BA Economics); BBA & BMath (ĐH Waterloo); BBA & BCS (ĐH Waterloo); Cử nhân Quản trị Công nghệ Kinh doanh (BBTM); Học phí theo từng môn bán thời gian (PT Course Rate). |
MBA tại cơ sở Waterloo (toàn thời gian); MBA bán thời gian (tính theo 0.5 tín chỉ); Thạc sĩ Phân tích Quản trị (MSc Management Analytics – MMA). |
|
Trường Chính sách & Quản trị Quốc tế |
— |
Thạc sĩ Chính sách Công Quốc tế (MIPP) |
|
Martin Luther University College (MLUC) |
— |
Toàn thời gian:
Bán thời gian (theo 0.5 môn):
|
Các ngành nổi bật được các bạn sinh viên lựa chọn:
- Bachelor of Business Administration: Chuyên ngành Kinh tế là khoa thế mạnh của Đại học WLU. Để vào được, sinh viên phải có điểm từ 9.0 trở lên. Có 10 chuyên ngành định hướng, trong đó có supply chain management. Năm 1 học cơ bản sau đó năm 2 chọn major. Có thể chọn 2 major.
- Chương trình Double degree kết hợp với Đại học Waterloo: BBA & Computer Science (học tại Đại học Waterloo) & Math (Waterloo). Vì là chương trình kép nên học phí cao khoảng 70,000 CAD.
- Data Science: trường là nơi dạy chương trình Data Science đầu tiên tại Canada. Có Major business analytics.
- International Education Studies: đây cũng là chương trình đầu tiên tại Canada. Là bước đệm/ pathway để vào học Bachelor of Education. Hết năm 2 sinh viên nộp đơn vào Bachelor of Education.
- Business Technology Management có co-op
- Film Studies: film production, pathway để vào Vancouver Film School: học 2 năm tại VFS và 2 năm tại WLU
- User Experience design: Chương trình toàn thời gian 12 tháng Co-op. Không yêu cầu portfolio. 3 kỳ co-op liên tục trong vòng 4 năm.

Chương trình đào tạo đa dạng tại WLU
2.2/ Chương trình Co-op: Sức mạnh cốt lõi của Đại học Wilfrid Laurier
Chương trình Co-op tại Wilfrid Laurier University là một trong những điểm mạnh cốt lõi, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế ngay trong quá trình học. Thông qua các dự án hợp tác doanh nghiệp, hoạt động cộng đồng, practicum và tình nguyện, sinh viên được chuẩn bị sẵn sàng cho thị trường lao động Canada sau tốt nghiệp.
Laurier hiện cung cấp Co-op cho hơn 40 ngành học, áp dụng cho phần lớn chương trình cử nhân. Đặc biệt, Trường Kinh doanh & Kinh tế Lazaridis còn có chương trình Co-op ngành Business lớn nhất Canada. Sinh viên có thể đăng ký sau khi hoàn thành năm nhất. Thời gian tham gia Co-op từ 8–16 tháng kinh nghiệm làm việc toàn thời gian và có thể được hưởng lương.
>>>> Xem thêm: Du học Canada nên lựa chọn học ngành gì: TOP ngành hot 2026?
3/ Điều kiện và chi phí du học tại Đại học Wilfrid Laurier

Điều kiện & chi phí du học tại Đại học Wilfrid Laurier
3.1/ Điều kiện
Sinh viên quốc tế cần đáp ứng các điều kiện đầu vào cơ bản như sau:
- Yêu cầu học vấn: Bằng tốt nghiệp, Bảng điểm (bản chính)
- Học lực: GPA tối thiểu đạt 7.0 – 8.0 điểm, tuỳ ngành.
- Yêu cầu tiếng Anh: Tối thiểu đạt IELTS từ 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng), hoặc chứng chỉ tương đương khác.
Đối với những bạn có điểm GPA hoặc IELTS thấp hơn, có thể đăng ký học chương trình pathway trước khi chuyển tiếp vào đại học Wilfrid Laurier University. Liên hệ Du học Liên Minh Châu Á nếu các bạn cần tìm hiểu thêm lộ trình này.
3.2/ Chi phí du học
Học phí dành cho sinh viên quốc tế thay đổi tùy theo năm. Tham khảo học phí mới dành cho năm học 2025-2026:
Học phí đại học:
|
Ngành học (Bậc Đại học) |
Đơn vị tính |
Mức phí (Rate) |
|
BA, BSc, BASc, BKin, BMus, BSW, BMT, BEd, BFAA, BDes |
Theo năm (5.0 tín chỉ) |
$34,880 |
|
BA Kinh tế (BA Economics) |
Theo năm (5.0 tín chỉ) |
$37,250 |
|
BBA, BBA & BSc, BBA & BA, FMath, BBTM |
Theo năm (5.0 tín chỉ) |
$42,220 |
|
BSc/BA Khoa học máy tính, BSc Khoa học dữ liệu |
Theo năm (5.0 tín chỉ) |
$37,590 |
|
BBA & BMath (Bằng kép kết hợp với Đại học Waterloo) |
Theo năm (5.0 tín chỉ) |
$57,940 |
|
BBA & BCS (Bằng kép kết hợp với Đại học Waterloo) |
Theo năm (5.0 tín chỉ) |
$69,194 |
Sinh viên thay đổi chương trình học cử nhân trong quá trình học có thể phải áp dụng mức học phí mới, và mức tăng có thể vượt quá 5%.
Học phí sau đại học:
|
Chương trình (Graduate) |
Thời gian tính phí |
Học phí (CAD) |
|
MA, MSc, MES, MAP, MKin |
Mỗi năm (3 học kỳ) |
$22,461 |
|
MBA (Toàn thời gian) (FT) |
Mỗi năm (3 học kỳ) |
$55,914 |
|
MSc, Management Analytics (MMA) |
Mỗi năm (3 học kỳ) |
$53,709 |
|
MIPP (International Public Policy) |
Mỗi năm (3 học kỳ) |
$29,259 |
|
MAC (Applied Computing) |
Mỗi năm (3 học kỳ) |
$27,690 |
|
MSW (Social Work) |
Mỗi năm (3 học kỳ) |
$28,935 |
|
MMT (Music Therapy) |
Mỗi năm (3 học kỳ) |
$27,561 |
|
MSc, User Experience Design |
Mỗi năm (3 học kỳ) |
$30,000 |
|
MEd (Bán thời gian) (PT) |
Mỗi 0.5 tín chỉ tương đương |
$2,925 |
|
PhD |
Mỗi năm (3 học kỳ) |
$20,655 |
Chi phí khác:
|
Khoản chi |
Chi phí ước tính |
|
Phí dịch vụ sinh viên |
2,804 – 4,997 CAD |
|
Sách giáo khoa và dụng cụ học tập |
1,500 CAD |
|
Ký túc xá: Brantford |
8,799 – 9,425 CAD |
|
Ký túc xá: Waterloo |
8,129 – 11,418 CAD |
|
Gói ăn uống: Brantford |
980 – 1,360 CAD |
|
Gói ăn uống: Waterloo |
2,833 – 7,565 CAD |
|
Chi phí thực phẩm (tự mua) |
3,300 CAD |
|
Chi phí khác (quần áo, điện thoại,…) |
3,200 CAD |
|
Tổng chi phí bổ sung (tạm tính) |
20,583 – 31,890 CAD |
Tổng chi phí du học tại Đại học Wilfrid Laurier trung bình khoảng 55,463 – 74,200 CAD/năm.
Chi phí chưa bao gồm tiền tiêu vặt, giải trí cá nhân của mỗi du học sinh.
Xem thêm: Hồ sơ du học Canada cần chuẩn bị những gì?
3.3/ Học bổng Đại học Wilfrid Laurier University
Wilfrid Laurier University đứng thứ 6 toàn quốc về học bổng và hỗ trợ tài chính (Maclean’s University Rankings, 2025). Trường cung cấp:
- 700+ học bổng và giải thưởng cạnh tranh dành cho sinh viên
- 30+ hội thảo và sự kiện thường niên về quản lý tài chính
| Loại học bổng | Giá trị học bổng |
| Entrance Scholarships |
|
| In-course Scholarships |
|
| Inspiring Liven Scholarship |
Số lượng các suất học bổng có thể thay đổi khác nhau tuỳ năm. |
4/ Cơ hội việc làm và định cư khi du học Đại học Wilfrid Laurier
Hiện nay, tất cả chương trình tại Wilfrid Laurier University đều đủ điều kiện xin Giấy phép làm việc sau tốt nghiệp (PGWP) với thời hạn 3 năm. Sinh viên có thêm thời gian làm việc hợp pháp tại Canada sau tốt nghiệp. Đây là lợi thế lớn để tích lũy kinh nghiệm và mở rộng cơ hội nghề nghiệp. PGWP cũng giúp sinh viên gia tăng lợi thế định cư lâu dài.
Bên cạnh đó, WLU nổi bật với các chương trình hỗ trợ việc làm thực tế. Ngoài chương trình Co-op hưởng lương, trường còn xây dựng chương trình Trải nghiệm Việc làm dành cho Sinh viên Quốc tế (ISWEP). Thông qua ISWEP, các bạn sinh viên quốc tế sẽ được hỗ trợ tìm việc bán thời gian. Công việc bán thời gian nằm ngay trong khuôn viên trường, giúp các bạn đi lại thuận tiện hơn.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Wilfrid Laurier University. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết về ngành học, học phí, học bổng và lộ trình du học Canada, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên viên của Du học Liên Minh Châu Á. Đội ngũ chúng tôi nhận tư vấn miễn phí qua hotline 0948 616 920.
Hoặc các bạn có thể để lại yêu cầu tư vấn tại form dưới đây, tư vấn viên trực hệ thống sẽ sớm liên hệ lại.






